Andrew Hjulsager
Thống kê
15 mùa giải
41
Bàn thắng
2.7 mỗi mùa
14
Kiến tạo
0.9 mỗi mùa
30
Thẻ vàng
2.0 mỗi mùa
1
Thẻ đỏ
0.1 mỗi mùa
359
Trận đấu
23.9 mỗi mùa
0.11
Bàn thắng mỗi trận
15 mùa giải
Bàn thắng
2.7 mỗi mùa
Kiến tạo
0.9 mỗi mùa
Thẻ vàng
2.0 mỗi mùa
Thẻ đỏ
0.1 mỗi mùa
Trận đấu
23.9 mỗi mùa
Bàn thắng mỗi trận