Josef Mencia
Thống kê
12 mùa giải
158
Bàn thắng
13.2 mỗi mùa
1
Kiến tạo
0.1 mỗi mùa
16
Thẻ vàng
1.3 mỗi mùa
1
Thẻ đỏ
0.1 mỗi mùa
333
Trận đấu
27.8 mỗi mùa
0.47
Bàn thắng mỗi trận
12 mùa giải
Bàn thắng
13.2 mỗi mùa
Kiến tạo
0.1 mỗi mùa
Thẻ vàng
1.3 mỗi mùa
Thẻ đỏ
0.1 mỗi mùa
Trận đấu
27.8 mỗi mùa
Bàn thắng mỗi trận