Felix Nmecha
Thống kê
10 mùa giải
11
Bàn thắng
1.1 mỗi mùa
6
Kiến tạo
0.6 mỗi mùa
15
Thẻ vàng
1.5 mỗi mùa
0
Thẻ đỏ
0.0 mỗi mùa
160
Trận đấu
16.0 mỗi mùa
0.07
Bàn thắng mỗi trận
10 mùa giải
Bàn thắng
1.1 mỗi mùa
Kiến tạo
0.6 mỗi mùa
Thẻ vàng
1.5 mỗi mùa
Thẻ đỏ
0.0 mỗi mùa
Trận đấu
16.0 mỗi mùa
Bàn thắng mỗi trận