Donervon Daniels
Thống kê
16 mùa giải
2
Bàn thắng
0.1 mỗi mùa
1
Kiến tạo
0.1 mỗi mùa
2
Thẻ vàng
0.1 mỗi mùa
0
Thẻ đỏ
0.0 mỗi mùa
89
Trận đấu
5.6 mỗi mùa
0.02
Bàn thắng mỗi trận
16 mùa giải
Bàn thắng
0.1 mỗi mùa
Kiến tạo
0.1 mỗi mùa
Thẻ vàng
0.1 mỗi mùa
Thẻ đỏ
0.0 mỗi mùa
Trận đấu
5.6 mỗi mùa
Bàn thắng mỗi trận