Hazem Shehata
Thống kê
14 mùa giải
11
Bàn thắng
0.8 mỗi mùa
0
Kiến tạo
0.0 mỗi mùa
20
Thẻ vàng
1.4 mỗi mùa
1
Thẻ đỏ
0.1 mỗi mùa
169
Trận đấu
12.1 mỗi mùa
0.07
Bàn thắng mỗi trận
14 mùa giải
Bàn thắng
0.8 mỗi mùa
Kiến tạo
0.0 mỗi mùa
Thẻ vàng
1.4 mỗi mùa
Thẻ đỏ
0.1 mỗi mùa
Trận đấu
12.1 mỗi mùa
Bàn thắng mỗi trận