Vladimír Coufal
Thống kê
12 mùa giải
10
Bàn thắng
0.8 mỗi mùa
3
Kiến tạo
0.3 mỗi mùa
41
Thẻ vàng
3.4 mỗi mùa
2
Thẻ đỏ
0.2 mỗi mùa
325
Trận đấu
27.1 mỗi mùa
0.03
Bàn thắng mỗi trận
12 mùa giải
Bàn thắng
0.8 mỗi mùa
Kiến tạo
0.3 mỗi mùa
Thẻ vàng
3.4 mỗi mùa
Thẻ đỏ
0.2 mỗi mùa
Trận đấu
27.1 mỗi mùa
Bàn thắng mỗi trận