Tarik Tissoudali
Thống kê
12 mùa giải
78
Bàn thắng
6.5 mỗi mùa
3
Kiến tạo
0.3 mỗi mùa
20
Thẻ vàng
1.7 mỗi mùa
0
Thẻ đỏ
0.0 mỗi mùa
200
Trận đấu
16.7 mỗi mùa
0.39
Bàn thắng mỗi trận
12 mùa giải
Bàn thắng
6.5 mỗi mùa
Kiến tạo
0.3 mỗi mùa
Thẻ vàng
1.7 mỗi mùa
Thẻ đỏ
0.0 mỗi mùa
Trận đấu
16.7 mỗi mùa
Bàn thắng mỗi trận