Yusuke Segawa
Thống kê
11 mùa giải
56
Bàn thắng
5.1 mỗi mùa
5
Kiến tạo
0.5 mỗi mùa
24
Thẻ vàng
2.2 mỗi mùa
1
Thẻ đỏ
0.1 mỗi mùa
330
Trận đấu
30.0 mỗi mùa
0.17
Bàn thắng mỗi trận
11 mùa giải
Bàn thắng
5.1 mỗi mùa
Kiến tạo
0.5 mỗi mùa
Thẻ vàng
2.2 mỗi mùa
Thẻ đỏ
0.1 mỗi mùa
Trận đấu
30.0 mỗi mùa
Bàn thắng mỗi trận