Noa Lang
Thống kê
12 mùa giải
62
Bàn thắng
5.2 mỗi mùa
15
Kiến tạo
1.3 mỗi mùa
38
Thẻ vàng
3.2 mỗi mùa
3
Thẻ đỏ
0.3 mỗi mùa
229
Trận đấu
19.1 mỗi mùa
0.27
Bàn thắng mỗi trận
12 mùa giải
Bàn thắng
5.2 mỗi mùa
Kiến tạo
1.3 mỗi mùa
Thẻ vàng
3.2 mỗi mùa
Thẻ đỏ
0.3 mỗi mùa
Trận đấu
19.1 mỗi mùa
Bàn thắng mỗi trận