Kasper Rasmussen
Thống kê
13 mùa giải
114
Bàn thắng
8.8 mỗi mùa
6
Kiến tạo
0.5 mỗi mùa
15
Thẻ vàng
1.2 mỗi mùa
0
Thẻ đỏ
0.0 mỗi mùa
349
Trận đấu
26.8 mỗi mùa
0.33
Bàn thắng mỗi trận
13 mùa giải
Bàn thắng
8.8 mỗi mùa
Kiến tạo
0.5 mỗi mùa
Thẻ vàng
1.2 mỗi mùa
Thẻ đỏ
0.0 mỗi mùa
Trận đấu
26.8 mỗi mùa
Bàn thắng mỗi trận