Matthew Miazga
Thống kê
17 mùa giải
11
Bàn thắng
0.6 mỗi mùa
1
Kiến tạo
0.1 mỗi mùa
57
Thẻ vàng
3.4 mỗi mùa
4
Thẻ đỏ
0.2 mỗi mùa
373
Trận đấu
21.9 mỗi mùa
0.03
Bàn thắng mỗi trận
17 mùa giải
Bàn thắng
0.6 mỗi mùa
Kiến tạo
0.1 mỗi mùa
Thẻ vàng
3.4 mỗi mùa
Thẻ đỏ
0.2 mỗi mùa
Trận đấu
21.9 mỗi mùa
Bàn thắng mỗi trận