Yuya Osako
Thống kê
16 mùa giải
122
Bàn thắng
7.6 mỗi mùa
8
Kiến tạo
0.5 mỗi mùa
25
Thẻ vàng
1.6 mỗi mùa
1
Thẻ đỏ
0.1 mỗi mùa
479
Trận đấu
29.9 mỗi mùa
0.25
Bàn thắng mỗi trận
16 mùa giải
Bàn thắng
7.6 mỗi mùa
Kiến tạo
0.5 mỗi mùa
Thẻ vàng
1.6 mỗi mùa
Thẻ đỏ
0.1 mỗi mùa
Trận đấu
29.9 mỗi mùa
Bàn thắng mỗi trận