Maya Yoshida
Thống kê
18 mùa giải
22
Bàn thắng
1.2 mỗi mùa
1
Kiến tạo
0.1 mỗi mùa
32
Thẻ vàng
1.8 mỗi mùa
1
Thẻ đỏ
0.1 mỗi mùa
549
Trận đấu
30.5 mỗi mùa
0.04
Bàn thắng mỗi trận
18 mùa giải
Bàn thắng
1.2 mỗi mùa
Kiến tạo
0.1 mỗi mùa
Thẻ vàng
1.8 mỗi mùa
Thẻ đỏ
0.1 mỗi mùa
Trận đấu
30.5 mỗi mùa
Bàn thắng mỗi trận