Ruben Vargas
Thống kê
10 mùa giải
29
Bàn thắng
2.9 mỗi mùa
7
Kiến tạo
0.7 mỗi mùa
31
Thẻ vàng
3.1 mỗi mùa
2
Thẻ đỏ
0.2 mỗi mùa
229
Trận đấu
22.9 mỗi mùa
0.13
Bàn thắng mỗi trận
10 mùa giải
Bàn thắng
2.9 mỗi mùa
Kiến tạo
0.7 mỗi mùa
Thẻ vàng
3.1 mỗi mùa
Thẻ đỏ
0.2 mỗi mùa
Trận đấu
22.9 mỗi mùa
Bàn thắng mỗi trận